汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
信誉 (xìn yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
信誉
【信譽】
[xìn yù]
tín dự
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
uy tín
2
danh tiếng
3
danh dự
Ví dụ
信誉卓著
xìn yù zhuó zhù
Danh tiếng lẫy lừng
Từ ghép
0 từ chứa “信誉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
威望
人望
商誉
声威
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
信用和名誉
~卓著
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
信
xìn
tín
Tin tưởng, tin cậy; Niềm tin, sự tin tưởng; Thư, tin tức, thông tin
誉
yù
dự
Danh tiếng, sự nổi tiếng, uy tín; Khen ngợi, tán dương