[zī]
tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姿色zī sè
tư sắc
nhan sắc
姿态zī tài
tư thái
thái độ; tư thế; lập trường
姿势zī shì
tư thế
tư thế; vị trí
姿容zī róng
tư dung
diện mạo; ngoại hình
姿态婀娜zī tài ē nuó
tư thái a na
dáng vẻ yêu kiều
天姿tiān zī
thiên tư
Nhan sắc trời cho, vẻ đẹp trời sinh
殊姿shū zī
thù tư
thái độ khác; tư thế khác
身姿shēn zī
thân tư
Tư thế cơ thể
坐姿zuò zī
toạ tư
tư thế ngồi
体姿tǐ zī
thể tư
Tư thế cơ thể; ngăn kéo (đặc biệt là ngăn kéo lồng hấp)
风姿fēng zī
phong tư
ngoại hình đẹp; dáng người đẹp; phong thái tao nhã
睡姿shuì zī
thuỵ tư
tư thế ngủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.