[zī shì]
tư thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涨姿势zhǎng zī shì
trướng tư thế
tiếng lóng Internet cho 長知識|长知识[zhang3 zhi1 shi5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.