汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
姿容 (zī róng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
姿容
[zī róng]
tư dung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
diện mạo
2
ngoại hình
Ví dụ
姿容秀美
zī róng xiù měi
Nhan sắc xinh đẹp
Từ ghép
0 từ chứa “姿容”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
容貌
~秀美
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
姿
zī
tư
Dáng vẻ, hình dáng, tư thế; Nhan sắc, vẻ đẹp, diện mạo; Phong thái, thái độ
容
róng
dung
chứa đựng, chứa chấp; cho phép, dung thứ; diện mạo, vẻ ngoài