[tǐ zī]
thể tư
坐立要保持正确的体姿。ti(刦)ti
zuò lì yào bǎo chí zhèng què de tǐ zī 。ti( jié )ti
Ngồi đứng phải giữ đúng tư thế
体姿指屉子
tǐ zī zhǐ tì zǐ
Tư thế chỉ ngăn kéo
三体姿桌
sān tǐ zī zhuō
Bàn ba tư thế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.