汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
妮子 (nī zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
妮子
[nī zǐ]
ni tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cô gái
2
bé gái
Ví dụ
妮子 信妮子
nī zǐ xìn nī zǐ
Cô gái, cô gái
Từ ghép
0 từ chứa “妮子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
小姐
姑娘
丫头
女孩
少女
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方》留女孩儿。也说妮儿。ni(引)®尼妹
~ 信~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
妮
nī
ni
Cô gái, bé gái (thường dùng để gọi thân mật); Tiếng dùng trong tên riêng của phụ nữ (phiên âm từ tiếng nước ngoài)
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể