[yā tou]
nha đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丫头片子yā tou piān zi
cô gái ngốc; người con gái nhỏ
毛丫头máo yā tou
mao nha đầu
Cô bé còn non nớt, chưa hiểu biết.
黄毛丫头huáng máo yā tou
hoàng mao nha đầu
cô bé ngốc nghếch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.