[nī]
ni
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妮子nī zǐ
ni tử
cô gái; bé gái
妮维娅nī wéi yà
ni duy á
Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
妮维雅nī wéi yǎ
ni duy nhã
Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
安妮ān nī
an ni
Annie
方妮fāng nī
phương ni
Fanny
胡燕妮hú yàn nī
hồ yến ni
Jenny Hu, nữ diễn viên Hong Kong
杨采妮yáng cǎi nī
dương thái ni
Charlie Yeung, diễn viên và ca sĩ Hồng Kông
布里特妮bù lǐ tè nī
bố lý đặc ni
Britney, Brittney hoặc Brittany
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.