[hàn]
hán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉代hàn dài
hán đại
nhà Hán
汉剧hàn jù
hán kịch
Hán kịch (một loại hình hí khúc địa phương ở Hồ Bắc)
汉化hàn huà
hán hoá
Hán hóa; sự Hán hóa; nội địa hóa tiếng Trung
汉南hàn nán
hán nam
quận Hannan của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
汉口hàn kǒu
hán khẩu
Hán Khẩu, một phần của Vũ Hán 武漢|武汉 tại ngã ba sông Hán và Trường Giang ở Hồ Bắc
汉台hàn tái
hán đài
Khu Hantai của thành phố Hán Trung 漢中市|汉中市[Han4 zhong1 Shi4], Thiểm Tây
汉城hàn chéng
hán thành
Hanseong, tên cũ của Seoul, được thay thế năm 2005 bằng 首爾|首尔[Shou3 er3]
汉堡hàn bǎo
hán bảo
Hamburg
汉奸hàn jiān
hán gian
kẻ phản bội
汉姓hàn xìng
hán tính
họ Hán được người dân tộc khác nhận
汉娜hàn nà
hán na
Hannah
汉港hàn gǎng
hán cảng
Nhánh sông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.