[tóu qián]
đầu tiền
他在头前引路
tā zài tóu qián yǐn lù
Anh ấy dẫn đường phía trước
头前这个地方还是很荒凉的
tóu qián zhè ge dì fāng hái shì hěn huāng liáng de
Chỗ phía trước này vẫn còn hoang vu lắm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.