[qián miàn]
tiền diện
亭子前面有一棵松树!前面陈列的都是新款汽车
tíng zi qián miàn yǒu yì kē sōng shù ! qián miàn chén liè de dōu shì xīn kuǎn qì chē
Phía trước đình có một cây thông! Phía trước trưng bày toàn xe mới
这个道理,前面已经讲得很详细了
zhè ge dào lǐ , qián miàn yǐ jīng jiǎng dé hěn xiáng xì le
Lý lẽ này, phía trước đã nói rất chi tiết rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.