[qián duān]
tiền đoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前端总线qián duān zǒng xiàn
tiền đoan tổng tuyến
bus mặt trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.