[tóu shàng]
đầu thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
气头上qì tóu shang
trong cơn tức giận; đang nổi nóng
火头上huǒ tóu shàng
hoả đầu thượng
Lúc nổi giận
顶头上司dǐng tóu shàng si
cấp trên trực tiếp của một người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.