[qì tóu shang]
他正在气头上,别人的话听不进去
tā zhèng zài qì tóu shang , bié rén de huà tīng bú jìn qù
Anh ấy đang nóng giận, không nghe lời ai nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.