[huǒ tóu shàng]
hoả đầu thượng
他正在火头上,等他消消气再跟他细说
tā zhèng zài huǒ tóu shàng , děng tā xiāo xiāo qì zài gēn tā xì shuō
anh ấy đang nóng giận, đợi anh ấy nguôi giận rồi nói chuyện kỹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.