[shàng]
thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上野shàng yě
thượng dã
Ueno, khu vực thuộc phường Taitō, Tokyo; Ueno
上锁shàng suǒ
thượng toả
khóa; bị khóa
上钟shàng zhōng
thượng chung
chấm công
上策shàng cè
thượng sách
Kế sách cao minh
上劲shàng jìn
thượng kình
Tinh thần phấn chấn, khí thế lớn; có khí thế
上班shàng bān
thượng ban
đi làm; đi trực; bắt đầu làm việc
上半shàng bàn
thượng bán
nửa đầu
上辈shàng bèi
thượng bối
tổ tiên; người lớn tuổi hơn
上达shàng dá
thượng đạt
đạt đến cấp trên
上代shàng dài
thượng đại
thế hệ trước
上部shàng bù
thượng bộ
phần trên
上都shàng dōu
thượng đô
Thượng Đô, còn gọi là Xanadu, kinh đô mùa hè của triều Nguyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.