[chù]
xứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
处于chǔ yú
xử ư
ở trong
处理chǔ lǐ
xử lý
xử lý; đối phó; xử phạt
处世chǔ shì
xử thế
cư xử trong xã hội
处死chǔ sǐ
xử tử
xử tử; đưa ai đó tới cái chết
处处chù chù
xứ xứ
khắp nơi; về mọi mặt
处在chù zài
xứ tại
ở vào tình trạng; thấy mình ở
处境chǔ jìng
xử cảnh
tình cảnh
处分chǔ fèn
xử phận
kỷ luật ai đó; trừng phạt; xử lý kỷ luật
处方chǔ fāng
xử phương
đơn thuốc; viết đơn thuốc; đề xuất
处治chǔ zhì
xử trị
trừng phạt; xử lý; đối phó
处男chù nán
xứ nam
trinh nam
处罚chǔ fá
xử phạt
xử phạt; trừng phạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.