[chǔ shì]
xử thế
立身处世为人处世
lì shēn chǔ shì wèi rén chǔ shì
Cách đối nhân xử thế
处世之道chǔ shì zhī dào
xử thế chi đạo
cách sống; thái độ; phương châm hoạt động
处世原则chǔ shì yuán zé
xử thế nguyên tắc
châm ngôn; nguyên tắc của một người
立身处世lì shēn chǔ shì
lập thân xử thế
cách một người cư xử trong xã hội