[chǔ fèn]
xử phận
处分违反校规的学生
chǔ fèn wéi fǎn xiào guī de xué shēng
Xử lý những học sinh vi phạm quy chế
给考试舞弊者以除名的处分
gěi kǎo shì wǔ bì zhě yǐ chú míng de chǔ fèn
Đưa ra hình thức khai trừ đối với người gian lận thi cử
行政处分xíng zhèng chǔ fèn
hành
Hình thức xử lý kỷ luật của cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp đối với thành viên vi phạm pháp luật, kỷ luật