[chǔ fá]
xử phạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
行政处罚xíng zhèng chǔ fá
hành
Biện pháp chế tài của cơ quan quản lý hành chính nhà nước đối với hành vi vi phạm trật tự quản lý hành chính