[bì]
bích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
壁柜bì guì
bích quỹ
Tủ âm tường
壁垒bì lěi
bích luỹ
thành lũy; rào cản
壁虱bì shī
bích sắt
ve; bọ giường
壁葬bì zàng
bích táng
Chôn tro cốt vào tường
壁虎bì hǔ
bích hổ
thằn lằn; thạch sùng
壁钟bì zhōng
bích chung
Đồng hồ treo tường
壁饰bì shì
bích sức
Đồ trang trí tường
壁报bì bào
bích báo
báo tường
壁布bì bù
bích bố
Vải dán tường
壁助bì zhù
bích trợ
giúp đỡ; trợ lý
壁塞bì sāi
bích tắc
nở tường; tắc kê
壁障bì zhàng
bích chướng
Chướng ngại vật như tường; phép ẩn dụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.