[chéng]
thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
城楼chéng lóu
thành lâu
tháp cổng thành
城市chéng shì
thành thị
thành phố; thị trấn
城府chéng fǔ
thành phủ
tinh tế; khôn ngoan; sâu sắc
城池chéng chí
thành trì
thành trì
城垣chéng yuán
thành viên
tường thành
城墻chéng qiáng
thành tường
Tường thành
城垛chéng duǒ
thành đoá
Phần nhô ra của tường thành; lỗ châu mai
城郊chéng jiāo
thành giao
vùng ngoại ô; vùng ven của thành phố
城建chéng jiàn
thành kiến
Kiến thiết thành phố.
城际chéng jì
thành tế
Giữa các thành phố.
城隍chéng huáng
thành hoàng
Thành Hoàng
城镇chéng zhèn
thành trấn
thị trấn; thành phố và thị trấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.