[chéng chí]
thành trì
城池失守
chéng chí shī shǒu
Thành trì thất thủ.
攻克几座城池
gōng kè jǐ zuò chéng chí
Chinh phục vài tòa thành.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.