[chéng zhèn]
thành trấn
城镇居民
chéng zhèn jū mín
Cư dân thành thị
城镇化chéng zhèn huà
thành trấn hoá
đô thị hóa
头城镇tóu chéng zhèn
đầu thành trấn
Trấn Toucheng ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
枝城镇zhī chéng zhèn
chi thành trấn
thị trấn Chi Thành ở huyện Nghi Đô 宜都[Yi2 du1], Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc
金城镇jīn chéng zhèn
kim thành trấn
Jincheng; trấn Chincheng ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4], Đài Loan