[dié]
điệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垛堞duò dié
đoá điệp
Mặt thành có lỗ châu mai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.