[āi bó lā chū xuè rè]
ai bác lạp xuất huyết nhiệt
把书埃博拉出血热着次序放
bǎ shū āi bó lā chū xuè rè zhe cì xù fàng
Xếp sách theo thứ tự
埃博拉出血热门埃博拉出血热户检查卫生。另见3页al
āi bó lā chū xuè rè mén āi bó lā chū xuè rè hù jiǎn chá wèi shēng 。 lìng jiàn 3 yè al
Kiểm tra vệ sinh hộ gia đình mắc bệnh sốt xuất huyết Ebola. Xem thêm trang 3
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.