[jūn héng]
quân hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
均衡器jūn héng qì
quân hành khí
bộ cân bằng
负载均衡fù zài jūn héng
phụ tải
cân bằng tải
力量均衡lì liàng jūn héng
lực lượng quân hành
cân bằng quyền lực
军团图方面军和集团军的统均衡jūn tuán tú fāng miàn jūn hé jí tuán jūn de tǒng jūn héng
Cân bằng quân đoàn, quân đoàn mặt trận và quân đoàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.