[děng jià]
đẳng giá
等价商品
děng jià shāng pǐn
Hàng hóa ngang giá
等价交换
děng jià jiāo huàn
Trao đổi ngang giá
等价物děng jià wù
đẳng giá vật
Vật ngang giá.
等价交换děng jià jiāo huàn
đẳng giá giao hoán
trao đổi ngang giá
等价关系děng jià guān xì
đẳng giá quan hệ
quan hệ tương đương