[quán děng]
toàn đẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全等形quán děng xíng
toàn đẳng hình
hình bằng nhau
全等图形quán děng tú xíng
toàn đẳng đồ hình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.