[dì wèi]
địa vị
学术地位
xué shù dì wèi
Vị thế học thuật
国际地位!地位平等 提高地位
guó jì dì wèi ! dì wèi píng děng tí gāo dì wèi
Địa vị quốc tế! Bình đẳng về địa vị, nâng cao địa vị
领先地位lǐng xiān dì wèi
lãnh tiên địa vị
vị trí dẫn đầu
谈判地位tán pàn dì wèi
đàm phán địa vị
vị thế thương lượng