[wèi]
vị
篮球队员选秀位
lán qiú duì yuán xuǎn xiù wèi
Lựa chọn vị trí cầu thủ đội bóng rổ
位于wèi yú
vị ư
nằm ở; toạ lạc ở; ở
位置wèi zhì
vị trí
vị trí; nơi; chỗ
位元wèi yuán
vị nguyên
bit
位列wèi liè
vị liệt
xếp hạng
位图wèi tú
vị đồ
đồ họa raster
位子wèi zǐ
vị tử
chỗ; ngồi
位居wèi jū
vị cư
toạ lạc tại
位形wèi xíng
vị hình
cấu hình
位次wèi cì
vị thứ
vị trí; bậc trên thang công việc
位移wèi yí
vị di
độ dời
位能wèi néng
vị năng
Thế năng (cách gọi cũ của thế năng).
位面wèi miàn
vị diện
mặt phẳng