[zhèn dì]
trận địa
阵地战
zhèn dì zhàn
chiến tranh trận địa
占领敌军阵地〇文艺阵地
zhàn lǐng dí jūn zhèn dì líng wén yì zhèn dì
chiếm lĩnh trận địa của quân địch. trận địa văn nghệ
思想阵地
sī xiǎng zhèn dì
trận địa tư tưởng
转移阵地zhuǎn yí zhèn dì
chuyển di trận địa
di chuyển căn cứ; tái định vị; tái bố trí