[áo]
hiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嚣杂áo zá
hiêu tạp
Ồn ào, xôn xao
嚣张áo zhāng
hiêu trương
lan tràn; không kiềm chế; ngạo mạn
嚣张气焰áo zhāng qì yàn
hiêu trương khí diễm
thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa
嚣张跋扈áo zhāng bá hù
hiêu trương bạt hỗ
ngạo mạn và chuyên chế
喧嚣xuān áo
huyên hiêu
la hét; làm ồn
烦嚣fán áo
phiền hiêu
Ồn ào, náo động
尘嚣chén áo
trần hiêu
tiếng ồn ào; náo nhiệt
叫嚣jiào áo
khiếu hiêu
la ó
甚嚣尘上shèn áo chén shàng
thậm hiêu trần thượng
ầm ĩ ngút trời; ầm ĩ kinh khủng; gây náo loạn lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.