[xuān áo]
huyên hiêu
喧嚣的车马声
xuān áo de chē mǎ shēng
Tiếng xe ngựa ồn ào.
喧嚣一时
xuān áo yì shí
Rầm rộ một thời.
喧嚣不止
xuān áo bù zhǐ
Ồn ào không ngớt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.