[hāo]
hao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嚆矢hāo shǐ
hao thỉ
Mũi tên có tiếng kêu; sự khởi đầu; tiếng kêu lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.