[lài]
lại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
万籁wàn lài
vạn lại
Các loại âm thanh
天籁tiān lài
thiên lại
âm thanh của thiên nhiên
万籁俱寂wàn lài jù jì
vạn lại câu tịch
không một âm thanh nào được nghe thấy
万籁无声wàn lài wú shēng
vạn lại vô thanh
không một âm thanh nào được nghe thấy; im lặng như tờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.