汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
噌咗 (cēng zuo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
噌咗
[cēng zuo]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiếng chuông, tiếng trống
2
nhìn chằm chằm
Ví dụ
噌咗目。瞠
cēng zuo mù 。 chēng
Mắt trợn tròn
Từ ghép
0 từ chứa “噌咗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉声形容钟鼓的声音。•cheng〈书〉瞪着眼看
~目。瞠
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
噌
cēng
tăng
La mắng, quát tháo; Tiếng động nhanh, mạnh, dứt khoát (vèo vèo!); Một loại tương đậu lên men của Nhật Bản (miso)
咗
zuo
tiểu từ Quảng Đông tương đương với 了[le5] hoặc 過|过[guo4]