[wèi cēng]
vị tăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
味噌汤wèi cēng tāng
vị tăng thang
súp miso
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.