[zhǔ]
chúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘱托zhǔ tuō
chúc thác
giao phó nhiệm vụ cho người khác
嘱咐zhǔ fù
chúc phó
dặn dò; căn dặn
叮嘱dīng zhǔ
đinh chúc
cảnh báo nhiều lần; khuyên nhủ; nhắc đi nhắc lại
至嘱zhì zhǔ
chí chúc
dặn dò tha thiết
遗嘱yí zhǔ
di chúc
di chúc; chúc thư
医嘱yī zhǔ
y chúc
đơn thuốc; lời khuyên của bác sĩ
切嘱qiè zhǔ
thiết chúc
lời khuyên khẩn cấp; khuyên nhủ
遵医嘱zūn yī zhǔ
tuân y chúc
tuân theo lời khuyên của bác sĩ; theo hướng dẫn của bác sĩ
千叮万嘱qiān dīng wàn zhǔ
thiên đinh vạn chúc
liên tục dặn dò; nài nỉ hết lần này đến lần khác
遗嘱继承yí zhǔ jì chéng
di chúc kế thừa
Thừa kế di sản theo di chúc hợp pháp, có hiệu lực mà người để lại di sản lập trước khi mất.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.