[níng]
ninh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叮咛dīng níng
đinh ninh
dặn dò; nhắc nhở; khuyên bảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.