[yí zhǔ]
di chúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遗嘱继承yí zhǔ jì chéng
di chúc kế thừa
Thừa kế di sản theo di chúc hợp pháp, có hiệu lực mà người để lại di sản lập trước khi mất.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.