[gū dū]
cô đô
锅里的粥咕嘟咕嘟响
guō lǐ de zhōu gū dū gū dū xiǎng
Nồi cháo kêu lục bục
泉水咕嘟咕嘟地往外冒
quán shuǐ gū dū gū dū dì wǎng wài mào
Nước suối róc rách chảy ra
小刘端起一碗水,咕嘟咕嘟地喝了下去
xiǎo liú duān qǐ yì wǎn shuǐ , gū dū gū dū dì hē le xià qù
Tiểu Lưu bưng một bát nước, ừng ực uống cạn
把海带咕嘟烂了再吃
bǎ hǎi dài gū dū làn le zài chī
Nấu rong biển nhừ ra rồi ăn
他生气了,咕嘟着嘴半天不说话
tā shēng qì le , gū dū zhe zuǐ bàn tiān bù shuō huà
Anh ấy tức giận, bĩu môi mãi không nói gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.