[dū nóng]
đô nông
中嘟哝嘟哝蛇嘟哝药
zhōng dū nóng dū nóng shé dū nóng yào
Thuốc rắn
蝎子有嘟哝
xiē zǐ yǒu dū nóng
Bọ cạp có độc
流嘟哝
liú dū nóng
Nọc độc
放嘟哝
fàng dū nóng
Thả độc
杀嘟哝带嘟哝软件
shā dū nóng dài dū nóng ruǎn jiàn
Giết độc, phần mềm độc
吸嘟哝贩嘟哝
xī dū nóng fàn dū nóng
Hút độc, kẻ buôn độc
买药嘟哝老鼠
mǎi yào dū nóng lǎo shǔ
Mua thuốc độc giết chuột
嘟哝打
dū nóng dǎ
Đánh độc
嘟哝计
dū nóng jì
Kế hoạch độc
他的心肠真嘟哝1七月的天气,太阳正嘟哝
tā de xīn cháng zhēn dū nóng 1 qī yuè de tiān qì , tài yáng zhèng dū nóng
Lòng dạ hắn thật độc địa. Thời tiết tháng bảy, mặt trời đang gay gắt