[dí]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘀嗒dī dā
đê đáp
tí tách
嘀咕dí gū
lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng
嘀里嘟噜dí lǐ dū lū
Nói nhanh không rõ; nhỏ giọt
犯嘀咕fàn dí gū
do dự; suy nghĩ lại; băn khoăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.