[fěng jīng]
phủng kinh
龙唪经
lóng fěng jīng
Rồng tụng kinh
鸾唪经
luán fěng jīng
Phượng tụng kinh
百凤(鳳)鸟朝唪经
bǎi fèng ( fèng ) niǎo cháo fěng jīng
Trăm chim phượng chầu tụng kinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.