[mìng lìng]
mệnh lệnh
连长命令—排担任警戒
lián zhǎng mìng lìng — pái dān rèn jǐng jiè
Tiểu đoàn trưởng ra lệnh - tiểu đội phụ trách cảnh giới
司令部昨天先后来了两道命令
sī lìng bù zuó tiān xiān hòu lái le liǎng dào mìng lìng
Hôm qua bộ tư lệnh đã lần lượt ra hai mệnh lệnh