[mìng gēn]
mệnh căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
命根子mìng gēn zǐ
mệnh căn tử
xem 命根[ming4 gen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.