汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
命案 (mìng àn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
命案
[mìng àn]
mệnh án
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vụ án giết người
2
vụ án mạng
Ví dụ
一桩命案
yì zhuāng mìng àn
Một vụ án mạng
Từ ghép
0 từ chứa “命案”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
凶案
血案
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
杀人的案件
一桩~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
命
mìng
mệnh
Sinh mệnh; sự sống; tính mạng; Số phận; định mệnh; Mệnh lệnh; chỉ thị
案
àn
án
Vụ việc, trường hợp, hồ sơ liên quan đến pháp luật hoặc công việc; Kế hoạch, đề xuất, bản thảo cho một công việc; Bàn, đặc biệt là bàn làm việc hoặc bàn thờ