[mìng zhòng]
mệnh trúng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
命中率mìng zhòng lǜ
tỷ lệ bắn trúng; tỷ lệ ghi điểm
命中注定mìng zhōng zhù dìng
mệnh trung chú định
được số phận an bài; đã định; số phận an bài
一枪命中yì qiāng mìng zhòng
nhất thương mệnh trúng
bắn trúng ngay phát đầu tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.