[shēn yín]
thân ngâm
病人在床上呻吟。shen见卜
bìng rén zài chuáng shàng shēn yín 。shen jiàn bǔ
Bệnh nhân trên giường rên rỉ. Xem thêm 呻
无病呻吟wú bìng shēn yín
vô bệnh thân ngâm
rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do